---
title: "oath"
excerpt: "oath (lời thề) — Lời hứa long trọng để nói sự thật hoặc thực hiện nghĩa vụ một cách trung thực, thường được yêu cầ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "118"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oath/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oath/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# oath

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 118

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/oath/pronunciation.mp3,/audio/glossary/oath/example.mp3

## oath /əʊθ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lời hứa long trọng để nói sự thật hoặc thực hiện nghĩa vụ một cách trung thực, thường được yêu cầu trong các thủ tục pháp lý hoặc chính thức.

**📖 Định nghĩa (English):** A solemn promise to tell the truth or to perform a duty faithfully, often required in legal or official proceedings.

**💡 Ví dụ:** "All witnesses must take an oath before testifying in court."
 *Dịch: Tất cả nhân chứng phải tuyên thệ trước khi đưa ra lời khai tại tòa..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oath/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oath/
