---
title: "obesity"
excerpt: "obesity (béo phì) — Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ thừa trong cơ thể, gây nguy cơ cho sức khỏe, thường l..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4097"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obesity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obesity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# obesity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4097

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/obesity/pronunciation.mp3

## obesity /oʊˈbisɪti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ thừa trong cơ thể, gây nguy cơ cho sức khỏe, thường liên quan đến bệnh tim và tiểu đường.

**📖 Định nghĩa (English):** A medical condition characterized by excessive body fat accumulation that presents a risk to health, often linked to heart disease and diabetes.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Obesity is a major risk factor for heart disease." *Dịch: Béo phì là một yếu tố nguy cơ lớn đối với bệnh tim..*
2. **②** "The doctor advised him to lose weight to avoid obesity-related problems."
3. **③** "Many countries are running campaigns to prevent childhood obesity."

**🔗 Collocations phổ biến:** childhood obesity · obesity epidemic · obesity rates · obesity risk · obesity prevention

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obesity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obesity/
