---
title: "obsession"
excerpt: "obsession (sự ám ảnh) — Sự ám ảnh liên tục và vô lý về một ý tưởng, chủ đề hoặc người cụ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4408"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obsession/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obsession/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# obsession

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4408

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/obsession/pronunciation.mp3

## obsession /əbˈseʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự ám ảnh liên tục và vô lý về một ý tưởng, chủ đề hoặc người cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A continuous and unreasonable preoccupation with a particular idea, subject, or person.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Her obsession with cleanliness is unusual." *Dịch: Sự ám ảnh của cô ấy với sự sạch sẽ là không bình thường..*
2. **②** "He has an obsession with collecting old coins."
3. **③** "The movie became an obsession for fans."

**🔗 Collocations phổ biến:** have an obsession with · growing obsession · unhealthy obsession · obsession with detail · food obsession

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obsession/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/obsession/
