---
title: "offside"
excerpt: "offside (việt vị) — Một lỗi luật xảy ra khi cầu thủ tấn công gần vạch khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3464"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offside/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offside/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# offside

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3464

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/offside/pronunciation.mp3

## offside /ˌɒfˈsaɪd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một lỗi luật xảy ra khi cầu thủ tấn công gần vạch khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót tại thời điểm bóng được chuyền.

**📖 Định nghĩa (English):** A rule violation that occurs when an attacking player is nearer to the opponent's goal line than both the ball and the second-last defender when the ball is played.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The forward was called offside in the 80th minute." *Dịch: Tiền đạo bị bắt việt vị ở phút thứ 80..*
2. **②** "The offside flag went up immediately."
3. **③** "VAR can review offside decisions."

**🔗 Collocations phổ biến:** offside trap · offside rule · offside position · caught offside · offside flag

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offside/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/offside/
