---
title: "oligopoly"
excerpt: "oligopoly (Thị trường độc quyền nhóm) — Cấu trúc thị trường trong đó một số ít người bán lớn thống trị thị trường và kiểm soát đáng kể gi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4328"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oligopoly/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oligopoly/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# oligopoly

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4328

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/oligopoly/pronunciation.mp3

## oligopoly /ˌɒlɪˈɡɒpəli/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cấu trúc thị trường trong đó một số ít người bán lớn thống trị thị trường và kiểm soát đáng kể giá cả.

**📖 Định nghĩa (English):** A market structure in which a small number of large sellers dominate the market and have significant control over prices.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The airline industry is an example of an oligopoly." *Dịch: Ngành hàng không là một ví dụ về thị trường độc quyền nhóm..*
2. **②** "Prices often stay high in an oligopoly."
3. **③** "An oligopoly has only a few competitors in the market."

**🔗 Collocations phổ biến:** oligopoly market · oligopoly structure · form an oligopoly · dominate an oligopoly

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oligopoly/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oligopoly/
