---
title: "onomatopoeia"
excerpt: "onomatopoeia (từ tượng thanh) — việc sử dụng những từ có âm thanh giống với tiếng động hoặc hành động mà chúng mô tả"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4455"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/onomatopoeia/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/onomatopoeia/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# onomatopoeia

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4455

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/onomatopoeia/pronunciation.mp3

## onomatopoeia /ˌɒn.əˌmæt.əˈpiː.ə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** việc sử dụng những từ có âm thanh giống với tiếng động hoặc hành động mà chúng mô tả

**📖 Định nghĩa (English):** the use of words that sound like the noise or action they describe

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Words like 'buzz', 'hiss', and 'boom' are examples of onomatopoeia." *Dịch: Những từ như 'buzz', 'hiss' và 'boom' là các ví dụ về từ tượng thanh..*
2. **②** "Comic books often use onomatopoeia to show sounds."
3. **③** "The word 'sizzle' is onomatopoeia because it imitates the sound of cooking."

**🔗 Collocations phổ biến:** use onomatopoeia · example of onomatopoeia · onomatopoeia in poetry · onomatopoeic word

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/onomatopoeia/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/onomatopoeia/
