---
title: "open source"
excerpt: "open source (mã nguồn mở) — Phần mềm có mã nguồn được công khai miễn phí để bất kỳ ai cũng có thể xem, sửa đổi và phân phối."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3536"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/open-source/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/open-source/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# open source

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3536

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/open-source/pronunciation.mp3

## open source /ˈəʊpən sɔːs/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần mềm có mã nguồn được công khai miễn phí để bất kỳ ai cũng có thể xem, sửa đổi và phân phối.

**📖 Định nghĩa (English):** Software whose source code is freely available for anyone to view, modify, and distribute.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many developers contribute to open source projects in their free time." *Dịch: Nhiều nhà phát triển đóng góp cho các dự án mã nguồn mở trong thời gian rảnh..*
2. **②** "This open source browser is popular for its privacy features."
3. **③** "The company built its app using open source tools to save money."

**🔗 Collocations phổ biến:** open source software / open source project / open source community / open source code / open source platform

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/open-source/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/open-source/
