---
title: "opponent"
excerpt: "opponent (đối thủ) — Người hoặc đội thi đấu với người hoặc đội khác trong một môn thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3455"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/opponent/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/opponent/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# opponent

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3455

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/opponent/pronunciation.mp3

## opponent /əˈpoʊ.nənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người hoặc đội thi đấu với người hoặc đội khác trong một môn thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi.

**📖 Định nghĩa (English):** A person or team that competes against another in a sport, game, or competition.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He faced a strong opponent in the final match." *Dịch: Anh ấy đã đối mặt với một đối thủ mạnh trong trận chung kết..*
2. **②** "You should always respect your opponents on the field."
3. **③** "The team's opponent scored two goals in the first half."

**🔗 Collocations phổ biến:** tough opponent; strong opponent; defeat an opponent; beat an opponent; worthy opponent

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/opponent/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/opponent/
