---
title: "origami"
excerpt: "origami (nghệ thuật gấp giấy) — Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản về gấp giấy thành các hình trang trí mà không cần cắt hoặc dán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "599"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/origami/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/origami/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# origami

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 599

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/origami/pronunciation.mp3,/audio/glossary/origami/example.mp3

## origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản về gấp giấy thành các hình trang trí mà không cần cắt hoặc dán.

**📖 Định nghĩa (English):** The Japanese art of folding paper into decorative shapes and figures without cutting or gluing.

**💡 Ví dụ:** "She learned how to make a paper crane through an origami tutorial online."
 *Dịch: Cô ấy đã học cách gấp hạc giấy qua một video hướng dẫn gấp giấy trên mạng..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/origami/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/origami/
