---
title: "overrule"
excerpt: "overrule (bác bỏ; huỷ bỏ) — chính thức bác bỏ hoặc đảo ngược một quyết định, phản đối hoặc mệnh lệnh, đặc biệt trong tòa án"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4240"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overrule/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overrule/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overrule

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4240

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overrule/pronunciation.mp3

## overrule /ˌoʊvərˈruːl/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** chính thức bác bỏ hoặc đảo ngược một quyết định, phản đối hoặc mệnh lệnh, đặc biệt trong tòa án

**📖 Định nghĩa (English):** to officially reject or reverse a decision, objection, or order made by someone else, especially in court

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The judge overruled the lawyer's objection." *Dịch: Thẩm phán đã bác bỏ phản đối của luật sư..*
2. **②** "The higher court overruled the previous verdict."
3. **③** "The senator's motion was overruled by the chair."

**🔗 Collocations phổ biến:** overrule an objection; overrule a decision/verdict; overrule a motion

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overrule/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overrule/
