---
title: "oversight"
excerpt: "oversight (sự giám sát, sự giám sát có sai sót) — Việc giám sát một quy trình hoặc tổ chức, hoặc một sai sót hoặc thiếu sót ngoài ý muốn do không c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "187"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oversight/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oversight/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# oversight

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 187

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/oversight/pronunciation.mp3,/audio/glossary/oversight/example.mp3

## oversight /ˈoʊvərsaɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc giám sát một quy trình hoặc tổ chức, hoặc một sai sót hoặc thiếu sót ngoài ý muốn do không chú ý đến điều gì đó.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of supervising or watching over a process or organization, or an unintentional error or omission resulting from a failure to notice something.

**💡 Ví dụ:** "The committee is responsible for the oversight of government spending."
 *Dịch: Ủy ban chịu trách nhiệm giám sát chi tiêu của chính phủ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oversight/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/oversight/
