---
title: "overspending"
excerpt: "overspending (sự chi tiêu quá mức) — Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1104"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overspending/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overspending/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# overspending

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1104

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/overspending/pronunciation.mp3,/audio/glossary/overspending/example.mp3

## overspending /ˌəʊvəˈspendɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of spending more money than planned or exceeding the available budget.

**💡 Ví dụ:** "Overspending on entertainment caused him to exceed his monthly budget."
 *Dịch: Việc chi tiêu quá mức cho giải trí đã khiến anh ấy vượt quá ngân sách hàng tháng..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overspending/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/overspending/
