---
title: "Packing cube"
excerpt: "Packing cube (túi chia ngăn đóng gói) — Chiếc túi nhỏ bằng vải có khóa kéo, dùng để sắp xếp và nén quần áo bên trong vali."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "817"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cube/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cube/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Packing cube

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 817

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/packing-cube/pronunciation.mp3,/audio/glossary/packing-cube/example.mp3

## Packing cube /ˈpækɪŋ kjuːb/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chiếc túi nhỏ bằng vải có khóa kéo, dùng để sắp xếp và nén quần áo bên trong vali.

**📖 Định nghĩa (English):** A small fabric container with a zip closure used to organize and compress clothes inside a suitcase.

**💡 Ví dụ:** "Using packing cubes helps you fit more clothes in your suitcase."
 *Dịch: Sử dụng túi chia ngăn giúp bạn đựng được nhiều quần áo hơn trong vali..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cube/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/packing-cube/
