---
title: "panic attack"
excerpt: "panic attack (cơn hoảng loạn) — Một cơn đột ngột của nỗi sợ hãi hoặc lo lắng dữ dội gây ra các phản ứng thể chất nghiêm trọng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3886"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/panic-attack/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/panic-attack/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# panic attack

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3886

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/panic-attack/pronunciation.mp3

## panic attack /ˈpænɪk əˈtæk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cơn đột ngột của nỗi sợ hãi hoặc lo lắng dữ dội gây ra các phản ứng thể chất nghiêm trọng.

**📖 Định nghĩa (English):** A sudden episode of intense fear or anxiety that triggers severe physical reactions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She had a panic attack before the presentation." *Dịch: Cô ấy lên một cơn hoảng loạn trước buổi thuyết trình..*
2. **②** "Deep breathing can help reduce panic attack symptoms."
3. **③** "He called his doctor after experiencing a panic attack."

**🔗 Collocations phổ biến:** have a panic attack · experience a panic attack · panic attack symptoms · panic attack disorder · suffer panic attacks

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/panic-attack/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/panic-attack/
