---
title: "pardon"
excerpt: "pardon (sự ân xá) — Hành động chính thức mà chính quyền tha thứ cho một tội và giải thoát người bị kết án khỏi hình p..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "93"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pardon/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pardon/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pardon

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 93

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pardon/pronunciation.mp3,/audio/glossary/pardon/example.mp3

## pardon /ˈpɑːr.dən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động chính thức mà chính quyền tha thứ cho một tội và giải thoát người bị kết án khỏi hình phạt.

**📖 Định nghĩa (English):** An official act by which a government forgives a crime and frees the convicted person from punishment.

**💡 Ví dụ:** "The president granted a pardon to the prisoner after he had served 15 years of his sentence."
 *Dịch: Tổng thống đã ân xá cho tù nhân sau khi người này chấp hành 15 năm trong bản án của mình..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pardon/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pardon/
