---
title: "parking garage"
excerpt: "parking garage (bãi đỗ xe nhiều tầng) — Tòa nhà nhiều tầng được thiết kế để đỗ xe."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3958"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-garage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-garage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# parking garage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3958

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/parking-garage/pronunciation.mp3

## parking garage /ˈpɑːrkɪŋ ɡərɑːʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà nhiều tầng được thiết kế để đỗ xe.

**📖 Định nghĩa (English):** A multi-story building designed for parking cars.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I parked my car in the parking garage." *Dịch: Tôi đỗ xe của mình trong bãi đỗ xe nhiều tầng..*
2. **②** "The parking garage was full by 9 a.m."
3. **③** "We met downstairs in the parking garage."

**🔗 Collocations phổ biến:** multi-level parking garage · parking garage fee · enter the parking garage · park in the parking garage

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-garage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parking-garage/
