---
title: "parole"
excerpt: "parole (tạm tha, ân xá có điều kiện) — Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do cơ quan có thẩm q..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "108"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parole/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parole/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# parole

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 108

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/parole/pronunciation.mp3,/audio/glossary/parole/example.mp3

## parole /pəˈroʊl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do cơ quan có thẩm quyền đặt ra.

**📖 Định nghĩa (English):** The early release of a prisoner who agrees to abide by certain conditions set by the authorities.

**💡 Ví dụ:** "He was granted parole after serving half of his sentence."
 *Dịch: Anh ta được phóng thích theo lệnh tạm tha sau khi chấp hành được nửa bản án..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parole/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parole/
