---
title: "parquet"
excerpt: "parquet (sàn gỗ ghép vân) — Loại sàn được làm từ các miếng gỗ nhỏ xếp theo hình học, thường dùng trong nhà và các tòa nhà côn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3999"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parquet/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parquet/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# parquet

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3999

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/parquet/pronunciation.mp3

## parquet /pɑːrˈkeɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Loại sàn được làm từ các miếng gỗ nhỏ xếp theo hình học, thường dùng trong nhà và các tòa nhà công cộng.

**📖 Định nghĩa (English):** A floor covering made of small pieces of wood arranged in a geometric pattern, often used in houses and public buildings.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The living room has a beautiful parquet floor." *Dịch: Phòng khách có sàn gỗ ghép rất đẹp..*
2. **②** "She polished the parquet until it shone."
3. **③** "Parquet floors are common in older European apartments."

**🔗 Collocations phổ biến:** parquet floor · parquet flooring · lay parquet · polish parquet

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parquet/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/parquet/
