---
title: "passport control"
excerpt: "passport control (kiểm soát hộ chiếu) — Khu vực tại sân bay hoặc biên giới nơi các nhân viên kiểm tra hộ chiếu và visa của du khách trước..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "837"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/passport-control/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/passport-control/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# passport control

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 837

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/passport-control/pronunciation.mp3,/audio/glossary/passport-control/example.mp3

## passport control /ˈpɑːspɔːt kənˈtrəʊl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khu vực tại sân bay hoặc biên giới nơi các nhân viên kiểm tra hộ chiếu và visa của du khách trước khi cho phép họ nhập hoặc xuất cảnh.

**📖 Định nghĩa (English):** The area at an airport or border where officials check travelers' passports and visas before allowing them to enter or leave a country.

**💡 Ví dụ:** "Please have your passport ready when you reach the passport control counter."
 *Dịch: Vui lòng chuẩn bị sẵn hộ chiếu khi đến quầy kiểm soát hộ chiếu..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/passport-control/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/passport-control/
