---
title: "pastime"
excerpt: "pastime (thú tiêu khiển, sở thích) — Hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc chính h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "618"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastime/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastime/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pastime

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 618

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pastime/pronunciation.mp3,/audio/glossary/pastime/example.mp3

## pastime /ˈpæstaɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc chính hay mục đích nghiêm túc.

**📖 Định nghĩa (English):** An activity that someone does regularly for enjoyment or relaxation rather than as their main job or serious pursuit.

**💡 Ví dụ:** "Reading mystery novels has become his favorite pastime in his retirement years."
 *Dịch: Đọc tiểu thuyết trinh thám đã trở thành thú tiêu khiển yêu thích của ông ấy trong những năm nghỉ hưu..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastime/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pastime/
