---
title: "patent"
excerpt: "patent (bằng sáng chế) — Giấy phép chính thức của chính phủ trao cho người giữ quyền độc quyền sản xuất, sử dụng hoặc bán ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "126"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patent/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patent/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# patent

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 126

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/patent/pronunciation.mp3,/audio/glossary/patent/example.mp3

## patent /ˈpætənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giấy phép chính thức của chính phủ trao cho người giữ quyền độc quyền sản xuất, sử dụng hoặc bán một sáng chế trong một thời hạn nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** An official government license granting the holder the exclusive right to make, use, or sell an invention for a set period of time.

**💡 Ví dụ:** "The inventor received a patent for his new recycling device."
 *Dịch: Nhà phát minh đã nhận được bằng sáng chế cho thiết bị tái chế mới của ông..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patent/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patent/
