---
title: "pedestrian zone"
excerpt: "pedestrian zone (khu vực dành cho người đi bộ) — Khu vực trong thành phố nơi xe cộ không được phép vào, dành riêng cho người đi bộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3987"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pedestrian-zone/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pedestrian-zone/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pedestrian zone

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3987

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pedestrian-zone/pronunciation.mp3

## pedestrian zone /pəˈdɛstriən zoʊn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khu vực trong thành phố nơi xe cộ không được phép vào, dành riêng cho người đi bộ.

**📖 Định nghĩa (English):** An area of a town or city where motor vehicles are not allowed, reserved for people walking.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The old town center is a pedestrian zone with no cars allowed." *Dịch: Trung tâm phố cổ là khu vực dành cho người đi bộ, cấm xe cộ..*
2. **②** "We strolled through the pedestrian zone to do some shopping."
3. **③** "Many European cities have large pedestrian zones in their downtown areas."

**🔗 Collocations phổ biến:** pedestrian zone in the city center · ban cars from a pedestrian zone · pedestrian-only zone · walk through a pedestrian zone

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pedestrian-zone/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pedestrian-zone/
