---
title: "peer review"
excerpt: "peer review (phản biện, đánh giá ngang hàng) — Việc đánh giá công trình khoa học hoặc học thuật bởi các chuyên gia làm việc trong cùng lĩnh vực ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3604"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/peer-review/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/peer-review/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# peer review

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3604

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/peer-review/pronunciation.mp3

## peer review /pɪə rɪˈvjuː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc đánh giá công trình khoa học hoặc học thuật bởi các chuyên gia làm việc trong cùng lĩnh vực trước khi xuất bản.

**📖 Định nghĩa (English):** The evaluation of scientific or academic work by experts working in the same field before publication.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The research paper passed the peer review process." *Dịch: Bài nghiên cứu đã vượt qua quy trình phản biện..*
2. **②** "All scientific articles undergo peer review."
3. **③** "Peer review helps improve the quality of research."

**🔗 Collocations phổ biến:** peer review process · peer review system · undergo peer review · peer review committee

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/peer-review/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/peer-review/
