---
title: "Penalty"
excerpt: "Penalty (hình phạt, chế tài) — Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "168"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penalty/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penalty/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Penalty

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 168

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/penalty/pronunciation.mp3,/audio/glossary/penalty/example.mp3

## Penalty /ˈpenəlti/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

**📖 Định nghĩa (English):** A punishment imposed for breaking a law, rule, or contract.

**💡 Ví dụ:** "Driving over the speed limit carries a heavy financial penalty."
 *Dịch: Lái xe vượt quá tốc độ cho phép sẽ bị phạt một khoản tiền lớn..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penalty/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penalty/
