---
title: "per diem"
excerpt: "per diem (phụ cấp hàng ngày) — Khoản phụ cấp hoặc thanh toán hàng ngày để trang trải chi phí, đặc biệt khi đi công tác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4335"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/per-diem/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/per-diem/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# per diem

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4335

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/per-diem/pronunciation.mp3

## per diem /pər ˈdiːəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản phụ cấp hoặc thanh toán hàng ngày để trang trải chi phí, đặc biệt khi đi công tác.

**📖 Định nghĩa (English):** A daily allowance or payment given to cover expenses, especially while traveling for work.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company pays a per diem for meals during business trips." *Dịch: Công ty trả phụ cấp hàng ngày cho các bữa ăn trong chuyến công tác..*
2. **②** "He received a per diem of fifty dollars for attending the conference."
3. **③** "Per diem rates vary depending on the city you visit."

**🔗 Collocations phổ biến:** per diem allowance · per diem rate · receive a per diem · claim a per diem

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/per-diem/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/per-diem/
