---
title: "perception"
excerpt: "perception (nhận thức) — Cách một người nhận biết, hiểu hoặc din giải một điều gì đó, đặc biệt thông qua các giác quan."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3876"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/perception/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/perception/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# perception

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3876

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/perception/pronunciation.mp3

## perception /pərˈsepʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách một người nhận biết, hiểu hoặc din giải một điều gì đó, đặc biệt thông qua các giác quan.

**📖 Định nghĩa (English):** The way a person notices, understands, or interprets something, especially through the senses.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Our perception of reality can be very different from others." *Dịch: Nhận thức của chúng ta về thực tế có thể rất khác so với người khác..*
2. **②** "The drug changed her perception of time and space."
3. **③** "First impressions strongly influence our perception of people."

**🔗 Collocations phổ biến:** perception of reality · self-perception · public perception · change perception · perception check · visual perception

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/perception/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/perception/
