---
title: "personal injury"
excerpt: "personal injury (thương tích cá nhân) — Tổn hại về thể chất đối với cơ thể một người gây ra bởi tai nạn hoặc do sự sơ suất của người khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4292"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/personal-injury/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/personal-injury/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# personal injury

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4292

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/personal-injury/pronunciation.mp3

## personal injury /ˌpɜːrsənl ˈɪndʒəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tổn hại về thể chất đối với cơ thể một người gây ra bởi tai nạn hoặc do sự sơ suất của người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** Physical harm or damage to a person's body caused by an accident or by someone's negligence.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He filed a personal injury claim after the accident." *Dịch: Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân sau tai nạn..*
2. **②** "The lawyer specializes in personal injury cases."
3. **③** "She received compensation for personal injury."

**🔗 Collocations phổ biến:** personal injury claim · personal injury case · personal injury lawyer · file a personal injury lawsuit

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/personal-injury/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/personal-injury/
