---
title: "phoneme"
excerpt: "phoneme (âm vị) — một trong những đơn vị âm thanh nhỏ nhất tạo nên một ngôn ngữ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4434"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phoneme/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phoneme/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# phoneme

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4434

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/phoneme/pronunciation.mp3

## phoneme /ˈfəʊniːm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** một trong những đơn vị âm thanh nhỏ nhất tạo nên một ngôn ngữ

**📖 Định nghĩa (English):** one of the smallest units of sound that make up a language

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "English has about forty-four phonemes." *Dịch: Tiếng Anh có khoảng bốn mươi bốn âm vị..*
2. **②** "Each phoneme has its own pronunciation."
3. **③** "Children learn phonemes before learning to read."

**🔗 Collocations phổ biến:** phoneme inventory · phoneme recognition · vowel phoneme

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phoneme/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phoneme/
