---
title: "phonetics"
excerpt: "phonetics (ngữ âm học) — Nghiên cứu về các âm thanh của tiếng nói con người, bao gồm cách chúng được tạo ra và cảm nhận."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4428"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonetics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonetics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# phonetics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4428

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/phonetics/pronunciation.mp3

## phonetics /fəˈnetɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghiên cứu về các âm thanh của tiếng nói con người, bao gồm cách chúng được tạo ra và cảm nhận.

**📖 Định nghĩa (English):** The study of the sounds of human speech, including how they are produced and perceived.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Phonetics helps us understand how speech sounds are produced." *Dịch: Ngữ âm học giúp chúng ta hiểu các âm tiếng nói được tạo ra như thế nào..*
2. **②** "She is taking a course in English phonetics this semester."
3. **③** "The phonetics of Mandarin Chinese includes four main tones."

**🔗 Collocations phổ biến:** study phonetics · English phonetics · course in phonetics · acoustic phonetics

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonetics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonetics/
