---
title: "phonology"
excerpt: "phonology (ngữ âm học) — Nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống và quy luật của các âm thanh trong một ngôn ngữ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4447"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# phonology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4447

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/phonology/pronunciation.mp3

## phonology /fəˈnɒl.ə.dʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống và quy luật của các âm thanh trong một ngôn ngữ.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of linguistics that studies the system and patterning of sounds in a language.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Phonology explains why some sound combinations are allowed in a language." *Dịch: Ngữ âm học giải thích tại sao một số tổ hợp âm thanh được phép trong ngôn ngữ..*
2. **②** "She is studying the phonology of Vietnamese."
3. **③** "Phonology and phonetics are different fields."

**🔗 Collocations phổ biến:** phonology rules · phonology patterns · segmental phonology · suprasegmental phonology · study phonology

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/phonology/
