---
title: "photography"
excerpt: "photography (nhiếp ảnh) — Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "630"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/photography/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/photography/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# photography

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 630

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/photography/pronunciation.mp3,/audio/glossary/photography/example.mp3

## photography /fəˈtɑː.ɡrə.fi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.

**📖 Định nghĩa (English):** The art, hobby, or profession of taking and processing photographs.

**💡 Ví dụ:** "He took up photography as a hobby after retiring from his office job."
 *Dịch: Anh ấy bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích sau khi nghỉ việc văn phòng..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/photography/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/photography/
