---
title: "physiotherapy"
excerpt: "physiotherapy (vật lý trị liệu) — Phương pháp điều trị bệnh hoặc chấn thương bằng các phương pháp vật lý như xoa bóp, tập thể dục v..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4098"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/physiotherapy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/physiotherapy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# physiotherapy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4098

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/physiotherapy/pronunciation.mp3

## physiotherapy /ˌfɪzioʊˈθerəpi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương pháp điều trị bệnh hoặc chấn thương bằng các phương pháp vật lý như xoa bóp, tập thể dục và nhiệt thay vì dùng thuốc.

**📖 Định nghĩa (English):** The treatment of disease or injury using physical methods such as massage, exercise, and heat rather than drugs.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He goes to physiotherapy three times a week after his surgery." *Dịch: Anh ấy đi vật lý trị liệu ba lần một tuần sau ca phẫu thuật..*
2. **②** "Physiotherapy helps patients recover their movement."
3. **③** "The therapist recommended physiotherapy for her back pain."

**🔗 Collocations phổ biến:** physiotherapy session · physiotherapy treatment · undergo physiotherapy · physiotherapy exercises · physiotherapy clinic

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/physiotherapy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/physiotherapy/
