---
title: "pier"
excerpt: "pier (bến tàu) — Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "786"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pier/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pier/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pier

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 786

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pier/pronunciation.mp3,/audio/glossary/pier/example.mp3

## pier /pɪər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách.

**📖 Định nghĩa (English):** A structure built out into the water, used as a landing place for boats and ships.

**💡 Ví dụ:** "The ferry departs from Pier 3 at 8 a.m."
 *Dịch: Chuyến phà khởi hành từ bến tàu số 3 lúc 8 giờ sáng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pier/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pier/
