---
title: "plaid"
excerpt: "plaid (vải kẻ ca rô, họa tiết sọc vuông) — Họa tiết gồm các đường kẻ ngang và dọc giao nhau với nhiều màu khác nhau, thường được dùng trong ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3681"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaid/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaid/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# plaid

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3681

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/plaid/pronunciation.mp3

## plaid /plæd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Họa tiết gồm các đường kẻ ngang và dọc giao nhau với nhiều màu khác nhau, thường được dùng trong áo sơ mi và váy.

**📖 Định nghĩa (English):** A pattern consisting of crossed horizontal and vertical lines in different colors, commonly used in shirts and skirts.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He wore a plaid shirt to the family picnic." *Dịch: Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ ca rô đi dã ngoại cùng gia đình..*
2. **②** "Plaid patterns are very popular in Scottish fashion."
3. **③** "The plaid design on this skirt looks classic and stylish."

**🔗 Collocations phổ biến:** plaid shirt · plaid pattern · plaid skirt · red plaid · plaid trousers

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaid/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaid/
