---
title: "Plaintiff"
excerpt: "Plaintiff (Nguyên đơn) — Người khởi kiện hoặc đưa yêu cầu giải quyết vụ việc ra Tòa án. Plaintiff chịu trách nhiệm chứng minh yêu cầ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "15"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaintiff/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaintiff/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Plaintiff

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 15

## Plaintiff /ˈpleɪntɪf/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người khởi kiện hoặc đưa yêu cầu giải quyết vụ việc ra Tòa án. Plaintiff chịu trách nhiệm chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ.

**📖 Định nghĩa (English):** A person who brings a case against another in a court of law.

**💡 Ví dụ:** "The plaintiff claimed that the company had breached the employment contract."
 *Dịch: Nguyên đơn cho rằng công ty đã vi phạm hợp đồng lao động.*

**🔗 Từ liên quan:** defendant, claimant, petitioner, complainant

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaintiff/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plaintiff/
