---
title: "playlist"
excerpt: "playlist (danh sách phát, danh sách bài hát) — Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo cho..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "625"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/playlist/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/playlist/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# playlist

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 625

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/playlist/pronunciation.mp3,/audio/glossary/playlist/example.mp3

## playlist /ˈpleɪlɪst/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo cho một tâm trạng hoặc sự kiện cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A list of songs or videos chosen to be played in a particular order, often created for a specific mood or event.

**💡 Ví dụ:** "She made a relaxing playlist to listen to while studying for her exams."
 *Dịch: Cô ấy đã tạo một danh sách phát nhạc thư giãn để nghe khi ôn thi..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/playlist/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/playlist/
