---
title: "plea"
excerpt: "plea (lời bào chữa, lời nhận tội) — Lời tuyên bố chính thức của người bị buộc tội, nói rõ họ có tội hay không có tội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "198"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plea/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plea/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# plea

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 198

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/plea/pronunciation.mp3,/audio/glossary/plea/example.mp3

## plea /pliː/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lời tuyên bố chính thức của người bị buộc tội, nói rõ họ có tội hay không có tội.

**📖 Định nghĩa (English):** A formal statement made by a person accused of a crime, stating whether they are guilty or not.

**💡 Ví dụ:** "The defendant entered a plea of not guilty at the hearing."
 *Dịch: Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa vô tội tại phiên điều trần..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plea/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plea/
