---
title: "plot"
excerpt: "plot (cốt truyện) — câu chuyện chính của sách, phim hoặc vở kịch, bao gồm các sự kiện và cách chúng liên kết với nhau"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3507"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# plot

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3507

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/plot/pronunciation.mp3

## plot /plɒt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** câu chuyện chính của sách, phim hoặc vở kịch, bao gồm các sự kiện và cách chúng liên kết với nhau

**📖 Định nghĩa (English):** the main story of a book, film, or play, including the events and how they connect

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The plot of the movie was very surprising." *Dịch: Cốt truyện của bộ phim rất đáng ngạc nhiên..*
2. **②** "I didn't understand the plot of the film."
3. **③** "A good plot keeps the audience interested."

**🔗 Collocations phổ biến:** main plot · plot twist · plot summary · follow the plot · thicken the plot

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/plot/
