---
title: "pocket"
excerpt: "pocket (túi (trên quần áo)) — Một chiếc túi nhỏ được may vào hoặc lên quần áo, dùng để mang theo những đồ vật nh."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3697"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pocket/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pocket/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pocket

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3697

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pocket/pronunciation.mp3

## pocket /ˈpɒk·ɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc túi nhỏ được may vào hoặc lên quần áo, dùng để mang theo những đồ vật nh.

**📖 Định nghĩa (English):** A small bag sewn into or onto a piece of clothing, used for carrying small items.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I keep my keys in my jacket pocket." *Dịch: Tôi để chìa khóa trong túi áo khoác..*
2. **②** "These jeans have small back pockets."
3. **③** "She put her hands in her coat pockets."

**🔗 Collocations phổ biến:** jacket pocket · back pocket · front pocket · pocket money · deep pocket

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pocket/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pocket/
