---
title: "police"
excerpt: "police (cảnh sát, lực lượng cảnh sát) — Tổ chức chính thức chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4229"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/police/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/police/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# police

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4229

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/police/pronunciation.mp3

## police /pəˈliːs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tổ chức chính thức chịu trách nhiệm thực thi luật pháp và duy trì trật tự công cộng.

**📖 Định nghĩa (English):** The official organization responsible for enforcing laws and maintaining public order.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Call the police if you see anything suspicious." *Dịch: Hãy gọi cảnh sát nếu bạn thấy điều gì đáng ngờ..*
2. **②** "The police are investigating the robbery."
3. **③** "He works for the local police department."

**🔗 Collocations phổ biến:** police officer · police station · police report · call the police · police investigation

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/police/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/police/
