---
title: "polo shirt"
excerpt: "polo shirt (áo polo) — Một chiếc áo sơ mi ngắn tay, mềm mại có cổ áo và vài cúc ở phần cổ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3700"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/polo-shirt/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/polo-shirt/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# polo shirt

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3700

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/polo-shirt/pronunciation.mp3

## polo shirt /ˈpoʊloʊ ʃɜːrt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc áo sơ mi ngắn tay, mềm mại có cổ áo và vài cúc ở phần cổ.

**📖 Định nghĩa (English):** A soft, short-sleeved shirt with a collar and a few buttons at the neck.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He bought a blue polo shirt for the weekend." *Dịch: Anh ấy mua một chiếc áo polo màu xanh dương cho cuối tuần..*
2. **②** "Polo shirts are popular for casual and semi-formal occasions."
3. **③** "The company's logo is embroidered on the polo shirt."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear a polo shirt · polo shirt with jeans · cotton polo shirt

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/polo-shirt/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/polo-shirt/
