---
title: "portion"
excerpt: "portion (khẩu phần, phần thức ăn) — Lượng thức ăn được phục vụ hoặc dành cho một người trong một bữa ăn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3648"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# portion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3648

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/portion/pronunciation.mp3

## portion /ˈpɔːr.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lượng thức ăn được phục vụ hoặc dành cho một người trong một bữa ăn.

**📖 Định nghĩa (English):** The amount of food that is served or given to one person at a meal.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He ate a large portion of noodles." *Dịch: Anh ấy ăn một phần mì lớn..*
2. **②** "This restaurant is known for its gener[sync] Generated SQL for 49 entries ous portions."
3. **③** "Try to control your portion sizes to stay healthy."

**🔗 Collocations phổ biến:** large portion · small portion · generous portion · portion size · portion control

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/portion/
