---
title: "poverty line"
excerpt: "poverty line (chuẩn nghèo, ngưỡng đói nghèo) — Mức thu nhập tối thiểu được coi là đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản ở một quốc gia cụ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4361"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/poverty-line/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/poverty-line/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# poverty line

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4361

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/poverty-line/pronunciation.mp3

## poverty line /ˈpɑvərti laɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mức thu nhập tối thiểu được coi là đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản ở một quốc gia cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** The minimum level of income considered adequate to meet basic needs in a particular country.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many families live below the poverty line." *Dịch: Nhiều gia đình đang sống dưới chuẩn nghèo..*
2. **②** "The government raised the poverty line last year."
3. **③** "Social programs help lift people above the poverty line."

**🔗 Collocations phổ biến:** below the poverty line · above the poverty line · raise the poverty line · official poverty line · poverty line threshold

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/poverty-line/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/poverty-line/
