---
title: "power of attorney"
excerpt: "power of attorney (giấy ủy quyền) — Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người khác trong các vấn đề pháp lý..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "94"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/power-of-attorney/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/power-of-attorney/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# power of attorney

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 94

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/power-of-attorney/pronunciation.mp3,/audio/glossary/power-of-attorney/example.mp3

## power of attorney /ˌpaʊ.ər əv əˈtɜːr.ni/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal document that authorizes one person to act on behalf of another in legal or financial matters.

**💡 Ví dụ:** "She gave her brother power of attorney to manage her property while she was working overseas."
 *Dịch: Cô ấy đã trao giấy ủy quyền cho anh trai để quản lý tài sản của cô trong thời gian làm việc ở nước ngoài..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/power-of-attorney/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/power-of-attorney/
