---
title: "pragmatics"
excerpt: "pragmatics (ngữ dụng học) — Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4448"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pragmatics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4448

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pragmatics/pronunciation.mp3

## pragmatics /præɡˈmætɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of linguistics that studies how context influences the meaning of language in communication.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Pragmatics explains why 'Can you open the window?' can be a request." *Dịch: Ngữ dụng học giải thích tại sao 'Can you open the window?' có thể là một lời yêu cầu..*
2. **②** "She studies pragmatics at the university."
3. **③** "Pragmatics looks at meaning beyond the literal words."

**🔗 Collocations phổ biến:** pragmatics theory · study pragmatics · pragmatics research · cross-cultural pragmatics

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatics/
