---
title: "privatization"
excerpt: "privatization (Tư nhân hóa) — Việc chuyển quyền sở hữu của một doanh nghiệp hoặc ngành từ chính phủ hoặc khu vực công sang các ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4311"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privatization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privatization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# privatization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4311

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/privatization/pronunciation.mp3

## privatization /ˌpraɪvətəˈzeɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc chuyển quyền sở hữu của một doanh nghiệp hoặc ngành từ chính phủ hoặc khu vực công sang các cá nhân hoặc công ty tư nhân.

**📖 Định nghĩa (English):** The transfer of ownership of a business or industry from the government or public sector to private individuals or companies.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The privatization of state companies aims to improve efficiency." *Dịch: Việc tư nhân hóa các công ty nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động..*
2. **②** "Workers are worried about job losses after the privatization."
3. **③** "Many countries have begun the privatization of public services."

**🔗 Collocations phổ biến:** privatization process · privatization program · mass privatization · privatization of state assets

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privatization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privatization/
