---
title: "privilege"
excerpt: "privilege (đặc quyền, quyền ưu tiên) — Quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt dành riêng cho một cá nhân hoặc một nhóm người nhất định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4399"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privilege/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privilege/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# privilege

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4399

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/privilege/pronunciation.mp3

## privilege /ˈprɪvəlɪdʒ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt dành riêng cho một cá nhân hoặc một nhóm người nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A special right, advantage, or benefit given to a particular person or group of people.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Education is a privilege that not everyone can afford." *Dịch: Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có khả năng chi trả..*
2. **②** "She had the privilege of meeting the president last year."
3. **③** "Rich people often enjoy social privileges that others do not have."

**🔗 Collocations phổ biến:** social privilege · special privilege · grant a privilege · abuse of privilege · white privilege

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privilege/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/privilege/
