---
title: "Probate"
excerpt: "Probate (thủ tục xác nhận di chúc) — Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản được phân chia t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "89"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Probate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 89

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/probate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/probate/example.mp3

## Probate /ˈproʊbeɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản được phân chia theo ý nguyện.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process of proving and registering a deceased person's will so that their property can be distributed according to their wishes.

**💡 Ví dụ:** "The family had to go through probate before they could sell their father's house."
 *Dịch: Gia đình phải làm thủ tục xác nhận di chúc trước khi có thể bán căn nhà của cha họ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probate/
