---
title: "probation"
excerpt: "probation (quản chế, án treo) — Khoảng thời gian mà người phạm tội được phép tự do dưới sự giám sát thay vì bị giam trong tù."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "114"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# probation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 114

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/probation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/probation/example.mp3

## probation /proʊˈbeɪ.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoảng thời gian mà người phạm tội được phép tự do dưới sự giám sát thay vì bị giam trong tù.

**📖 Định nghĩa (English):** A period during which a person who has committed a crime is allowed to remain free under supervision instead of being sent to prison.

**💡 Ví dụ:** "The judge sentenced him to two years of probation instead of jail time."
 *Dịch: Thẩm phán đã tuyên án hai năm quản chế thay vì phạt tù..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/probation/
