---
title: "procrastination"
excerpt: "procrastination (sự trì hoãn) — Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3901"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procrastination/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procrastination/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# procrastination

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3901

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/procrastination/pronunciation.mp3

## procrastination /prəˌkræs.tɪˈneɪ.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of delaying or postponing tasks or actions that need to be done.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Procrastination often leads to last-minute stress." *Dịch: Trì hoãn thường dẫn đến căng thẳng vào phút cuối..*
2. **②** "She struggles with procrastination when studying."
3. **③** "He beat his procrastination by setting small goals."

**🔗 Collocations phổ biến:** struggle with procrastination · overcome procrastination · suffer from procrastination · beat procrastination

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procrastination/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/procrastination/
